Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˧˦ kwən˧˧] · Huế [tiəŋ˦˧˥ kwəŋ˧˧] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ wəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đem quân đi đánh địch.
Câu ví dụ
- Quân đội đã tiến quân suốt cả đêm.The army advanced during the night.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiến quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.