Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəŋ˧˦ lawŋ͡m˧˦] · Huế [tiəŋ˦˧˥ lawŋ͡m˦˧˥] ~ [tiəŋ˦˧˥ lɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ lawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cách nói một ngôn ngữ riêng trong một tầng lớp hoặc một nhóm người nào đó, cốt chỉ để cho trong nội bộ hiểu với nhau mà thôi.
- Bọn phe phẩy dùng tiếng lóng giao dịch với nhau.
- Tiếng lóng của bọn kẻ cắp.
"tiếng lóng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | slang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiếng lóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.