tiếng Tàu

Danh từ
Danh từ
  1. Xem tiếng Hoa

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
tàuâm đầu t · vần au · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tiếng Tàu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.