tiếp diễn

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəp̚˧˦ ziən˦ˀ˥] · Huế [tiəp̚˦˧˥ jiəŋ˧˨] · Sài Gòn [tip̚˦˥ jiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Tiếp tục xảy ra.
    • Cuộc đấu bóng còn đang tiếp diễn.

"tiếp diễn" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 続く つづく
🇰🇷 Tiếng Hàn 이어지다 ieojida
🇷🇺 Tiếng Nga продолжаться продолжа́ться

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc
diễnâm đầu d · vần iên · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tiếp diễn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.