Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəp̚˧˦ zaːp̚˧˦] · Huế [tiəp̚˦˧˥ jaːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tip̚˦˥ jaːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Liền kề, giáp nhau.
- Hai nhà tiếp giáp nhau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiếp giáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.