Danh từ
- chữ ký dùng để chứng thực một văn bản đã được ký bởi một người khác.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiếp ký" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.