Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəp̚˧˦ ɲən˧˨ʔ] · Huế [tiəp̚˦˧˥ ɲəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tip̚˦˥ ɲəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đón nhận cái từ người khác, nơi khác chuyển giao cho.
- Tiếp nhận tặng phẩm.
- Tiếp nhận một bệnh nhân từ bệnh viện khác gửi đến.
"tiếp nhận" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 接受 jiē shòu |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 受付 うけつけ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 받아들이다 batadeulida |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | aufnehmen · die Aufnahme |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | принять приня́ть · воспринимать воспринима́ть · воспринять восприня́ть |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiếp nhận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.