tiếp sức

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəp̚˧˦ sɨk̚˧˦] · Huế [tiəp̚˦˧˥ ʂɨk̚˦˧˥] ~ [tiəp̚˦˧˥ sɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tip̚˦˥ ʂɨk̚˦˥] ~ [tip̚˦˥ sɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thêm sức mạnh cho.
    • Chạy tiếp sức. — Môn điền kinh trong đó nhiều vận động viên chạy nối tiếp nhau trên một đường dài.

"tiếp sức" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le relais

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc
sứcâm đầu s · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếp sức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.