Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəm˨˩ tʰɨk̚˧˦] · Huế [tiəm˦˩ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tim˨˩ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hoạt động tâm lí của con người mà bản thân người ấy không có ý thức.
- Tư tưởng trọng nam khinh nữ ăn sâu trong tiềm thức của một số người.
"tiềm thức" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | subconscious |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiềm thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.