tiền căn

Danh từ
Danh từ
  1. Nguyên nhân ngày trước.
    • Tiền căn hậu quả.
    • Nguyên nhân ngày trước sinh ra kết quả ngày nay.

Cấu tạo âm tiết

tiềnâm đầu t · vần iên · thanh huyền
cănâm đầu c · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiền căn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.