Danh từ
- Nguyên nhân ngày trước.
- Tiền căn hậu quả.
- Nguyên nhân ngày trước sinh ra kết quả ngày nay.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiền căn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.