Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiền chiến

Tính từ
Tính từ
  1. Thuộc về thời kì trước cách mạng tháng Tám ở Việt Nam.

Cấu tạo âm tiết

tiềnâm đầu t · vần iên · thanh huyền
chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiền chiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.