Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˨˩ sɨ˧˩] · Huế [tiəŋ˦˩ ʂɨ˧˨] ~ [tiəŋ˦˩ sɨ˧˨] · Sài Gòn [tiəŋ˨˩ ʂɨ˨˩˦] ~ [tiəŋ˨˩ sɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thời kì xa xưa trong lịch sử, trước khi có sử chép.
- Toàn bộ nói chung tình hình sức khoẻ và bệnh tật đã qua của một người bệnh.
- Bệnh nhân có tiền sử ho lao.
"tiền sử" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'antécédent |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiền sử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.