tiền tài

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˨˩ taːj˨˩] · Huế [tiəŋ˦˩ taːj˦˩] · Sài Gòn [tiəŋ˨˩ taːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tiền bạc của cải nói chung.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tiền tài" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh money · wealth · fortune

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiềnâm đầu t · vần iên · thanh huyền
tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tiền tài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.