Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiền thế

Danh từ
Danh từ
  1. Đời trước, kiếp trước.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tiềnâm đầu t · vần iên · thanh huyền
thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiền thế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.