tiền vệ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˨˩ ve˧˨ʔ] · Huế [tiəŋ˦˩ vej˨˩ʔ] · Sài Gòn [tiəŋ˨˩ vej˨˩˨] ~ [tiəŋ˨˩ jej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các cầu thủ đứng sau hàng tiền đạo trong một đội bóng đá, có nhiệm vụ bảo vệ khung thành, đồng thời tiến công.

Từ, cụm từ chứa "tiền vệ"

Cấu tạo âm tiết

tiềnâm đầu t · vần iên · thanh huyền
vệâm đầu v · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tiền vệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.