Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiểu cảnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˩ kajŋ̟˧˩] · Huế [tiw˧˨ kɛɲ˧˨] · Sài Gòn [tiw˨˩˦ kan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công trình thiên nhiên được thiết kế thu nhỏ cấu thành bởi những yếu tố cơ bản như cỏ cây, hoa lá, thác nước, đá, sỏi được sắp xếp một cách có dụng ý nghệ thuật nhưng vẫn đảm bảo tính tự nhiên và hài hòa với cảnh quan kiến trúc tổng thể.

Cấu tạo âm tiết

tiểuâm đầu t · vần iêu · thanh hỏi
cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tiểu cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.