tiểu cầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˩ kəw˨˩] · Huế [tiw˧˨ kəw˦˩] · Sài Gòn [tiw˨˩˦ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại tế bào máu có chức năng cầm máu bằng cách làm máu vón cục và đông lại khi mạch máu bị thương.

Cấu tạo âm tiết

tiểuâm đầu t · vần iêu · thanh hỏi
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tiểu cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.