tiểu não

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˩ naːw˦ˀ˥] · Huế [tiw˧˨ naːw˧˨] · Sài Gòn [tiw˨˩˦ naːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Bộ phận của trung ương thần kinh, nằm trong sọ, phía sau và phía dưới đại não, chuyên phối hợp và điều hòa các cử động.

Cấu tạo âm tiết

tiểuâm đầu t · vần iêu · thanh hỏi
nãoâm đầu n · vần ao · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tiểu não" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.