tiện nghi

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˧˨ʔ ŋi˧˧] · Huế [tiəŋ˨˩ʔ ŋɪj˧˧] · Sài Gòn [tiəŋ˨˩˨ ŋɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các thứ trang bị trong nhà phục vụ cho sinh hoạt hàng ngày.
    • Nhà đầy đủ tiện nghi.
Tính từ
  1. Thích hợp và tiện lợi cho việc sinh hoạt vật chất hàng ngày.
    • Các thứ đồ dùng vừa đẹp vừa tiện nghi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tiện nghi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh facility
🇫🇷 Tiếng Pháp le confort

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tiện nghi"

Cấu tạo âm tiết

tiệnâm đầu t · vần iên · thanh nặng
nghiâm đầu ngh · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiện nghi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.