tia vũ trụ

Danh từ
Danh từ
  1. Tia năng lượng cao phát ra trong vũ trụ.

"tia vũ trụ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cosmic ray
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha rayo cósmico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiaâm đầu t · vần ia · thanh ngang
vũâm đầu v · vần u · thanh ngã
trụâm đầu tr · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tia vũ trụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.