tin học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tin˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tin˧˧ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨn˧˧ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là một ngành khoa học chuyên nghiên cứu quá trình tự động hóa việc tổ chức, lưu trữ, và xử lý thông tin của một hệ thống máy tính.

Từ, cụm từ chứa "tin học"

Cấu tạo âm tiết

tinâm đầu t · vần in · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tin học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.