tinh dầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˧ zəw˨˩] · Huế [tɨn˧˧ jəw˦˩] · Sài Gòn [tɨn˧˧ jəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất lỏng có mùi thơm, dễ bay hơi, lấy từ thực vật hay động vật, thường dùng chế nước hoa hoặc làm thuốc.
    • Tinh dầu bạc hà.
    • Cất tinh dầu.

"tinh dầu" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý l'essenza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang
dầuâm đầu d · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tinh dầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.