tinh hoa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˧ hwaː˧˧] · Huế [tɨn˧˧ hwaː˧˧] · Sài Gòn [tɨn˧˧ waː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần tinh tuý, tốt đẹp nhất.
    • Kế thừa tinh hoa của dân tộc.
    • Tiếp thu tinh hoa của văn hoá thế giới.

Câu ví dụ thêm

  • Sách vở tựa như bầy ong, đem tinh hoa từ trí tuệ này sang trí tuệ khác.Books are the bees that carry pollen from one mind to another.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 精華.

"tinh hoa" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 精华 jīng huá

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang
hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tinh hoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.