tinh luyện

Động từ
Động từ
  1. .

"tinh luyện" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 提炼 tí liàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang
luyệnâm đầu l · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tinh luyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.