tinh vân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˧ vən˧˧] · Huế [tɨn˧˧ vəŋ˧˧] · Sài Gòn [tɨn˧˧ vəŋ˧˧] ~ [tɨn˧˧ jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Thiên văn học) .
  2. Vật sáng hay mờ trong vũ trụ, chu vi không rõ, có thể nhìn thấy hoặc chụp được qua kính thiên văn và gồm hai loại.
    • Những khối khí hoặc bụi trong không gian giữa các vì sao và là thành phần của thiên hà. (tinh vân tán quang, còn gọi là tinh vân thiên hà) và những đám sao hình xoắn ốc, tròn hoặc e-líp, tương tự thiên hà và ở ngoài nó. (tinh vân ngoại thiên hà)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 星雲.

Cấu tạo âm tiết

tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang
vânâm đầu v · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tinh vân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.