Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

toà

Danh từ Thanh huyềnVần oa

Phát âm (IPA): Hà Nội [twaː˨˩] · Huế [twaː˦˩] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾aː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. .

Câu ví dụ

  • Toà nhà này sắp hoàn thành rồi.This building is near completion.
  • Tom bước ra khỏi toà nhà.Tom came out of the building.
  • Trên đỉnh núi có hai toà lâu đài và một toà tháp.At the top of the mountain there were two castles and a tower.

"toà" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 幢 chuáng · 栋 dòng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "toà"

Cấu tạo âm tiết

toàâm đầu t · vần oa · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "toà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.