Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [twaːn˧˦ tɨ˧˩] · Huế [twaːŋ˦˧˥ tɨ˧˨] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾aːŋ˦˥ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kí hiệu chỉ một phép toán để thực hiện trên một đối tượng toán học (số, hàm số, vector, v.v.).
- Khái niệm toán học, biểu thị sự tương ứng giữa các phần tử của hai tập hợp X và Y, mỗi phần tử x của X ứng với một phần tử y của Y.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 算子.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "toán tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.