Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [twaːj˧˨ʔ ŋwiən˧˨ʔ] · Huế [twaːj˨˩ʔ ŋwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾aːj˨˩˨ ŋwiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Được mong muốn.
- Con cái hạnh phúc, thành đạt là cha mẹ được toại nguyện.
"toại nguyện" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สมหวัง sǒm-wǎng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "toại nguyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.