Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trà đen

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˨˩ ʔɗɛn˧˧] · Huế [ʈaː˦˩ ʔɗɛŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈaː˨˩ ʔɗɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại trà có tính oxy hóa cao hơn các loại trà ô long, trà vàng, trà trắng và trà xanh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Tên gọi này dựa vào màu sắc của lá trà sau khi được sấy khô có màu đen.

"trà đen" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh black tea
🇨🇳 Tiếng Trung 紅茶 · 红茶
🇯🇵 Tiếng Nhật 紅茶
🇰🇷 Tiếng Hàn 홍차
🇫🇷 Tiếng Pháp thé noir
🇩🇪 Tiếng Đức schwarzer Tee
🇮🇹 Tiếng Ý tè nero
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha té negro
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha chá preto
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ siyah çay
Tiếng Ba Lan czarna herbata

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tràâm đầu tr · vần a · thanh huyền
đenâm đầu đ · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trà đen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.