tràng thạch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːŋ˨˩ tʰajk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʈaːŋ˦˩ tʰat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈaːŋ˨˩ tʰat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Địa lý học) .
  2. Tên chung của nhiều khoáng chất có màu sáng thường thấy trong hầu hết các nham phún xuất và nói riêng trong đá hoa cương.

Cấu tạo âm tiết

tràngâm đầu tr · vần ang · thanh huyền
thạchâm đầu th · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tràng thạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.