Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕajk̟̚˧˦ mawk͡p̚˧˦] · Huế [ʈat̚˦˧˥ mawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈat̚˦˥ mawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trách (nói khái quát).
- Trách móc bạn sai lời hẹn.
Câu ví dụ thêm
- Bạn trách móc tôi vì điều gì?What made you blame me?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"trách móc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to reproach |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 责备 zé bèi · 指责 zhǐ zé · 责怪 zé guài |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | reprocher |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | vorwerfen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | biasimare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trách móc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.