Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːj˧˦ laːj˧˨ʔ] · Huế [ʈaːj˨˩˦ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈaːj˦˥ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ cùng nghĩa với "ngược lại", dùng ở đầu một câu diễn tả một ý ngược với ý ở câu trên.
Câu ví dụ
- Trái lại, chúng tôi có một đầu mối.On the contrary, we have a clue.
- Nhẹ là sự trái lại của nặng.Light is the opposite of heavy.
"trái lại" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | on the contrary |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 反而 fǎn ér · 反倒 fǎn dào |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 却って かえって |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 오히려 ohiryeo · 도리어 dorieo |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | anzi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trái lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.