Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trâu gié

Danh từ
Danh từ
  1. Trâu kích thước nhỏ.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

trâuâm đầu tr · vần âu · thanh ngang
giéâm đầu gi · vần e · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trâu gié" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.