trâu ngố

Danh từ
Danh từ
  1. Trâu tầm vóc to lớn.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

trâuâm đầu tr · vần âu · thanh ngang
ngốâm đầu ng · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trâu ngố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.