trì chú

Danh từ
Danh từ
  1. Việc nắm giữ chắc chắn những lời bí mật của chư Phật.
    • Trì chú đại bi.

Cấu tạo âm tiết

trìâm đầu tr · vần i · thanh huyền
chúâm đầu ch · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trì chú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.