Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˨˩ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [ʈɨn˦˩ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɨn˨˩ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mức, khả năng... hiểu biết cao hay thấp, sâu hay nông về người, sự việc...
- Trình độ văn hóa.
Câu ví dụ thêm
- Tôi đã phải kiểm tra trình độ chuyên môn của họ.I had to check their qualifications.
- Tom có trình độ giáo dục cao hơn tôi. Tuy nhiên, tôi sẽ không vì thế mà bảo rằng anh ấy thông minh hơn.Tom has a higher level of education than I do. However, I wouldn't say he is cleverer.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"trình độ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | qualification |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 水平 shuǐ píng · 程度 chéng dù · 层次 céng cì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 水準 すいじゅん · 程度 ていど · レベル |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 수준 sujun |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le niveau |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | уровень у́ровень |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | วุฒิ wút-thí |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trình độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.