Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trôi nổi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕoj˧˧ noj˧˩] · Huế [ʈoj˧˧ noj˧˨] · Sài Gòn [ʈoj˧˧ noj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nổi trên mặt nước và trôi lênh đênh, không có hướng nhất định.
    • bèo trôi nổi trên mặt nước
    • cỏ rác trôi nổi trên sông
  2. Sống vất vưởng nay đây mai đó, không ổn định.
    • sống trôi nổi nay đây mai đó
  3. Để cho tồn tại và biến động một cách tự nhiên trên thị trường, không có sự kiểm soát.
    • hàng giả trôi nổi trên thị trường

"trôi nổi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 漂浮 piāo fú

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trôiâm đầu tr · vần ôi · thanh ngang
nổiâm đầu n · vần ôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "trôi nổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.