trông giữ

Động từ
Động từ
  1. Xem trông nom

"trông giữ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 保管 bǎo guǎn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trôngâm đầu tr · vần ông · thanh ngang
giữâm đầu gi · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "trông giữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.