Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwŋ͡m˧˧ nɔm˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʈəwŋ͡m˧˧ nɔm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hành động coi, chăm lo cho ai đó
- Trông nom con cái.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"trông nom" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 照料 zhào liào · 照应 zhào yìng |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | hüten |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | присмотреть присмотре́ть · присматривать присма́тривать · приглядывать пригля́дывать |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | badare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trông nom" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.