Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˨˩ t͡ɕɨ˨˩] · Huế [ʈʊw˦˩ ʈɨ˦˩] · Sài Gòn [ʈʊw˨˩ ʈɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Còn e ngại, do dự, chưa quyết định được ngay.
- Trù trừ mãi rồi mới quyết định .
- Cứ trù trừ mãi thì hỏng việc mất .
- Đừng trù trừ nữa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trù trừ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.