trùng tang

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Tang này chưa hết đã đến tang kia.

Cấu tạo âm tiết

trùngâm đầu tr · vần ung · thanh huyền
tangâm đầu t · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trùng tang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.