Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˨˩ tu˧˧] · Huế [ʈʊwŋ͡m˦˩ tʊw˧˧] · Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˨˩ tʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sửa chữa lại một công trình kiến trúc.
- Trùng tu Chùa Một Cột.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 重修.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "trùng tu"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trùng tu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.