Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwk͡p̚˧˦ ʔɗaːw˨˩] · Huế [ʈʊwk͡p̚˦˧˥ ʔɗaːw˦˩] · Sài Gòn [ʈʊwk͡p̚˦˥ ʔɗaːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây độc được trồng làm cảnh, cây nhỡ thường cao 2-3m, cành mảnh, có.
- Cạnh, lá mọc vòng, mỗi mấu thường có.
- Lá, hình mũi mác hẹp, cứng, mặt trên màu lục thẫm, mặt dưới nhạt hơn, hoa hồng, đỏ hay trắng, không thơm, toàn cây có nhựa mủ trắng; còn gọi giáp trúc đào, đào lê.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trúc đào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.