trăm năm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕam˧˧ nam˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʈam˧˧ nam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ dùng trong văn học cũ chỉ một đời người.
    • Trăm năm trong cõi người ta ([[w:Truyện Kiều

Câu ví dụ thêm

  • Đã có một trăm năm mươi nhà ngoại giao đã tới tham dự hội nghị đó.A hundred and fifty diplomats came to that conference.
  • Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm.This movement from rural to urban areas has been going on for over two hundred years.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ; . So sánh với .

"trăm năm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh a hundred years; lifetime

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "trăm năm"

Cấu tạo âm tiết

trămâm đầu tr · vần ăm · thanh ngang
nămâm đầu n · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trăm năm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.