Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bạn trăm năm

Danh từ
Danh từ
  1. Vợ hoặc chồng, trong quan hệ gắn bó trọn đời.
    • Kết bạn trăm năm.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bạnâm đầu b · vần an · thanh nặng
trămâm đầu tr · vần ăm · thanh ngang
nămâm đầu n · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bạn trăm năm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.