trăng non

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaŋ˧˧ nɔn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʈaŋ˧˧ nɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Trăng những ngày đầu tháng âm lịch.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

trăngâm đầu tr · vần ăng · thanh ngang
nonâm đầu n · vần on · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trăng non" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.