trăng tròn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaŋ˧˧ t͡ɕɔn˨˩] · Huế [ʈaŋ˧˧ ʈɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ʈaŋ˧˧ ʈɔŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trăng có hình rất tròn, vào những đêm giữa tháng âm lịch.

Câu ví dụ

  • Màn đêm rất quang đãng nhờ trăng tròn.The night is very clear because the moon is full.
  • Bầu trời rất thoáng đãng bởi vì trăng tròn.The night is very clear because the moon is full.
  • Trăng tròn đẹp quá.The full moon is so beautiful.

"trăng tròn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh full moon
🇩🇪 Tiếng Đức der Vollmond

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trăngâm đầu tr · vần ăng · thanh ngang
trònâm đầu tr · vần on · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trăng tròn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.