Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨək̚˧˦ tiən˧˧] · Huế [ʈɨək̚˦˧˥ tiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈɨək̚˦˥ tiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trước mọi cái khác; đầu tiên.
- Về đích trước tiên .
- Trước tiên anh phải nhìn lại mình đã.
Câu ví dụ thêm
- Trước tiên chúng ta hãy đến thăm nước Úc.Let's visit Australia first.
- Trước tiên, tôi muốn bạn đi với tôi đến chỗ đang bán hàng giảm giá ở trung tâm mua sắm.First off, I'd like you to come with me to a department store sale.
- Đang có một đợt bán hàng giảm giá ở trung tâm thương mại, trước tiên tôi muốn bạn đi với tôi tới đó.First off, I'd like you to come with me to a department store sale.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"trước tiên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | first of all |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 先 xiān |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 始めに はじめに · 初めに はじめに |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | d'abord |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | zuerst |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сначала снача́ла |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trước tiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.