trường chinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨəŋ˨˩ t͡ɕïŋ˧˧] · Huế [ʈɨəŋ˦˩ t͡ɕɨn˧˧] · Sài Gòn [ʈɨəŋ˨˩ cɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cuộc đi xa vì một mục đích lớn, có nhiều người tham gia.
    • Cuộc trường chinh vạn dặm.

Cấu tạo âm tiết

trườngâm đầu tr · vần ương · thanh huyền
chinhâm đầu ch · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trường chinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.