trường phái

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨəŋ˨˩ faːj˧˦] · Huế [ʈɨəŋ˦˩ faːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʈɨəŋ˨˩ faːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phái, dòng khoa học, nghệ thuật có khuynh hướng, tư tưởng riêng.
    • Trường phái hội hoạ lập thể.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn đã tham gia vào mấy trường phái?How many different schools have you attended?

"trường phái" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 派别 pài bié

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trườngâm đầu tr · vần ương · thanh huyền
pháiâm đầu ph · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trường phái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.